Cambridge English Prepare!

7 cấp độ dành cho thiếu niên

Trình độ từ cơ bản đến cao trung cấp

Prepare! là bộ giáo trình tiếng Anh tổng quát sinh động tích hợp luyện thi Cambridge English (KET, PET, FCE) trong suốt quá trình học. Chương trình học linh hoạt kết hợp với các phần mềm đa phương tiện giúp học sinh đạt kết quả như mong muốn. Dù áp dụng cho chương trình tiếng Anh tổng quát hay tập trung luyện thi Cambridge, Prepare! vẫn giúp giáo viên và học sinh hoàn toàn sẵn sàng cho hành trình tiếp theo: kỳ thi Cambridge hoặc giao tiếp trong thực tế.

Prepare! bao gồm tất cả những gì cần cho tiếng Anh tổng quát và cả kỳ thi Cambridge

Prepare! is a lively 7-level general English course with comprehensive Cambridge English for Schools exam preparation integrated throughout.

This flexible course brings together all the tools and technology you expect to get the results you need. Whether teaching general English or focusing on exams, Prepare! leaves you and your students genuinely ready for what comes next: real Cambridge English exams, or real life. The Level 1 Student's Book engages students and builds vocabulary range with motivating, age-appropriate topics. Its unique approach is driven by cutting-edge research from English Profile and the Cambridge Learner Corpus. 'Prepare to...' sections develop writing and speaking skills. 

  • 0.1. Welcome to Prepare! - 30 phút
  • 1.1. It's a challenge! - The adventure starts here - 30 phút
  • 1.2. It's a challenge! - Fill in the form with you - 30 phút
  • 2.1. The natural world - The world is changing - 30 phút
  • 2.2. The natural world - Wild animals - 30 phút
  • 2.3. Culture - The USA - 30 phút
  • 3.1. Travel_ then and now - She loved adventure - 30 phút
  • 3.2. Travel_ then and now - How can I help you - 30 phút
  • 4.1. My place - We were staying in an apartment - 30 phút
  • 4.2. My place - No two homes are the same - 30 phút
  • 4.3. Geography - Rivers - 30 phút
  • Review 1 - Units 1-4 - 30 phút
  • 5.1. School - Choose your topic carefully - 30 phút
  • 5.2. School - Home schooling - 30 phút
  • 6.1. It's very special - It belongs to a friend of - 30 phút
  • 6.2. It's very special - I found some amazing silver jewellery - 30 phút
  • 6.3. Culture - Secondary school in the UK - 30 phút
  • 7.1. Travel and holidays - We're climbing next week - 30 phút
  • 7.2. Travel and holidays - I'd prefer to visit the Arctic - 30 phút
  • 8.1. Life in the future - Will homes change in 20 years - 30 phút
  • 8.2. Life in the future - What will we write - 30 phút
  • 8.3. Science - The birth and death of stars - 30 phút
  • Review 2 - Units 5-8 - 30 phút
  • 9.1. Sport and games - They must do it for three months - 30 phút
  • 9.2. Sport and games - Are they really sports - 30 phút
  • 10.1. Useful websites - Problems, problems! - 30 phút
  • 10.2. Useful websites - I love using this website - 30 phút
  • 10.3. Culture - Football (The beautiful game) - 30 phút
  • 11.1. City living - It's a great place for tourist - 30 phút
  • 11.2. City living - Do you mind if I sit here - 30 phút
  • 12.1. Festivals and films - It's a festival that everyone loves - 30 phút
  • 12.2. Festivals and films - This film looks exciting - 30 phút
  • 12.3. History - The history of writing - 30 phút
  • Review 3 - Units 9-12 - 30 phút
  • 13.1. Life experiences - Have you ever wanted to be a chef - 30 phút
  • 13.2. Life experiences - No, I've never done that - 30 phút
  • 14.1. Spending money - It's just opened - 30 phút
  • 14.2. Spending money - Let's have three slices each - 30 phút
  • 14.3. Culture - Instrument families - 30 phút
  • 15.1. Free time - I've had a guitar since I was ten - 30 phút
  • 15.2. Free time - Birthday challenges - 30 phút
  • 16.1. So many languages! - He has learned 11 languages - 30 phút
  • 16.2. So many languages! - Languages of the world - 30 phút
  • 16_3_ Design and Technology - Materials from nature - 30 phút
  • Review 4 - Units 13-16 - 30 phút
  • 17.1. Staying healthy - I've hurt myself - 30 phút
  • 17.2. Staying healthy - If you want to talk, I'll listen - 30 phút
  • 18.1. Expedition - It may rain on Sunday - 30 phút
  • 18.2. Expedition - It was hard to wake Dylan up - 30 phút
  • 18.3. Culture - Mumbai, India - 30 phút
  • 19.1. Different ingredients - They are eaten with milk - 30 phút
  • 19.2. Different ingredients - I hope you like my blog - 30 phút
  • 20.1. Changes - It was built by a prince - 30 phút
  • 20.2. Changes - A big change in my life - 30 phút
  • 20.3. Literature - Michael Morpurgo - 30 phút
  • Review 5 - Units 17-20 - 30 phút
  • Exam profile 1 - 30 phút
  • Exam profile 2 - 30 phút
  • Exam profile 3 - 30 phút
  • Exam profile 4 - 30 phút
  • Exam profile 5 - 30 phút
  • Get talking! - 30 phút
  • Activities - 30 phút
  • Vocabulary list - 30 phút
  • Grammar reference - 30 phút
  • List of irregular verbs - 30 phút