Trong tiếng Anh, get là một trong những động từ phổ biến nhất và linh hoạt nhất, xuất hiện với tần suất cực cao trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết học thuật. Khi tra cứu cụm từ “get tiếng anh là gì”, rất nhiều người học nhận ra rằng từ này không chỉ có một nghĩa duy nhất mà mang hàng chục sắc thái khác nhau tuỳ ngữ cảnh. Bài viết này phân tích chi tiết ý nghĩa của get, cách dùng, các cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm và những lỗi thường gặp để người đọc nắm vững và vận dụng chính xác.
Get tiếng Anh là gì? Khái niệm cơ bản

Get là một động từ tiếng Anh mang nghĩa gốc là “nhận được”, “có được”, “đạt được” hoặc “trở nên”. Đây là một trong những động từ bất quy tắc phổ biến nhất trong tiếng Anh với dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là got (ở tiếng Anh – Mỹ) hoặc gotten (trong một số ngữ cảnh ở tiếng Anh – Mỹ và tiếng Anh cổ).
Điều khiến get trở nên đặc biệt là khả năng thay thế cho rất nhiều động từ khác như obtain, receive, become, arrive, understand, catch, buy, persuade. Chính vì tính linh hoạt này, get được xem là một trong những từ khó dịch chính xác nếu chỉ dựa vào một nghĩa duy nhất.
Nguồn gốc và vị trí của get trong tiếng Anh
Get có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) geta, du nhập vào tiếng Anh cổ qua quá trình giao thoa văn hoá Viking. Theo thống kê từ các kho ngữ liệu ngôn ngữ lớn như COCA (Corpus of Contemporary American English), get nằm trong nhóm 100 từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh hiện đại, với hàng trăm nghìn lượt xuất hiện trên mỗi triệu từ văn bản.
Các nghĩa chính của get trong tiếng Anh
Get có thể được chia thành nhiều nhóm nghĩa khác nhau dựa trên chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Việc hiểu rõ từng nhóm nghĩa giúp người học tránh dịch sai và sử dụng tự nhiên hơn.
1. Get với nghĩa “nhận được, có được”
Đây là nghĩa phổ biến nhất và gần với nghĩa gốc của từ. Get được dùng khi ai đó nhận được một vật, một thông tin hoặc một lợi ích nào đó.
- I got a letter from my friend yesterday. (Tôi nhận được một lá thư từ bạn tôi hôm qua.)
- She got a promotion after two years of hard work. (Cô ấy được thăng chức sau hai năm làm việc chăm chỉ.)
- Did you get my message? (Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?)
- It’s getting dark. (Trời đang trở nên tối.)
- He got angry when he heard the news. (Anh ấy trở nên tức giận khi nghe tin.)
- She gets nervous before every exam. (Cô ấy trở nên lo lắng trước mỗi kỳ thi.)
- How do I get to the train station? (Làm sao để tôi đến được ga tàu?)
- We got home at midnight. (Chúng tôi về đến nhà lúc nửa đêm.)
- She got to the airport just in time. (Cô ấy đến sân bay vừa kịp lúc.)
- I don’t get it. Can you explain again? (Tôi không hiểu. Bạn giải thích lại được không?)
- Now I get what you mean. (Bây giờ tôi hiểu ý bạn rồi.)
- She didn’t get the joke. (Cô ấy không hiểu câu đùa.)
- I need to get some milk from the supermarket. (Tôi cần mua ít sữa ở siêu thị.)
- Can you get me a coffee? (Bạn lấy cho tôi một ly cà phê được không?)
- He got a new car last month. (Anh ấy mua một chiếc xe mới tháng trước.)
- I got my car repaired yesterday. (Tôi đã sửa xe hôm qua.)
- She got her hair cut at the new salon. (Cô ấy cắt tóc ở tiệm mới.)
- We got the house painted last week. (Chúng tôi sơn nhà tuần trước.)
- I got him to help me with the project. (Tôi thuyết phục anh ấy giúp tôi dự án.)
- She got her son to clean his room. (Cô ấy khiến con trai dọn phòng.)
- We should get going now. (Chúng ta nên đi ngay bây giờ.)
- They got talking and forgot the time. (Họ bắt đầu nói chuyện và quên thời gian.)
- Get a life! (Sống có ích đi!)
- Get real! (Thực tế đi!)
- I’ve got it. (Tôi hiểu rồi / Tôi có rồi.)
- You got me. (Bạn làm tôi bí rồi.)
- I got your email this morning. (Tôi nhận được email của bạn sáng nay.)
- Could you get back to me by Friday? ()
- We need to get this done before the deadline. (Chúng ta cần hoàn thành việc này trước hạn.)
- Get used to + V-ing/danh từ: trở nên quen với việc gì.
- Used to + V: đã từng làm gì trong quá khứ (nay không còn).
- Get là động từ đa nghĩa, cần học theo cụm và ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
- Ưu tiên học phrasal verbs với get vì chúng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp.
- Phân biệt văn phong thân mật và trang trọng để chọn get hay các động từ tương đương.
- Luyện tập qua phim, podcast và hội thoại thực tế để nắm sắc thái tự nhiên.
- Ghi chú các cấu trúc đặc biệt như get + V3, get + to V, get + V-ing để dùng đúng.
2. Get với nghĩa “trở nên, trở thành”
Trong cấu trúc get + tính từ, get diễn tả sự thay đổi trạng thái, tương đương với động từ become.
3. Get với nghĩa “di chuyển, đến”
Get còn được dùng để diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm nào đó, thường đi kèm giới từ to.
4. Get với nghĩa “hiểu, nắm được”
Trong giao tiếp thân mật, get được dùng với nghĩa “hiểu” tương tự động từ understand.
5. Get với nghĩa “mua, lấy”
Get có thể thay thế cho động từ buy hoặc fetch trong ngữ cảnh mua sắm hoặc đi lấy đồ.
Bảng tổng hợp các nghĩa chính của get

| Nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhận được | get + danh từ | I got a gift. |
| Trở nên | get + tính từ | She got tired. |
| Di chuyển đến | get + to + địa điểm | We got to Hanoi. |
| Hiểu | get + tân ngữ | I get the idea. |
| Mua/lấy | get + danh từ | Get me a pen. |
| Bị/được làm gì | get + tân ngữ + V3 | I got my hair cut. |
Các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với get
Get kết hợp với các giới từ và trạng từ tạo thành hàng trăm cụm động từ khác nhau, mỗi cụm mang nghĩa riêng biệt. Đây là phần quan trọng giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.
Get up – thức dậy, đứng lên
I usually get up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
Get on – lên xe, tiến triển, hoà thuận
She gets on well with her colleagues. (Cô ấy hoà thuận với đồng nghiệp.)
Get off – xuống xe, rời khỏi
We need to get off at the next stop. (Chúng ta cần xuống ở trạm tiếp theo.)
Get over – vượt qua
It took him months to get over the illness. (Anh ấy mất nhiều tháng để vượt qua bệnh tật.)
Get along – hoà thuận, có quan hệ tốt
They get along with each other very well. (Họ có quan hệ rất tốt với nhau.)
Get by – xoay xở, sống qua ngày
He earns just enough to get by. (Anh ấy kiếm vừa đủ để sống qua ngày.)
Get through – vượt qua, hoàn thành, liên lạc được
I couldn’t get through to her on the phone. (Tôi không thể liên lạc được với cô ấy qua điện thoại.)
Get rid of – loại bỏ
You should get rid of old clothes. (Bạn nên loại bỏ quần áo cũ.)
Get away with – thoát khỏi hình phạt
He got away with cheating on the test. (Anh ta thoát được tội gian lận trong bài kiểm tra.)
Get together – gặp gỡ, tụ họp
Let’s get together this weekend. (Cuối tuần này chúng ta gặp nhau nhé.)
Cấu trúc đặc biệt với get trong tiếng Anh

Cấu trúc “get + tân ngữ + V3/ed” (causative)
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó nhờ hoặc thuê người khác làm gì cho mình, tương tự cấu trúc have something done.
Cấu trúc “get + tân ngữ + to V” (thuyết phục)
Cấu trúc này diễn tả việc thuyết phục hoặc khiến ai đó làm gì.
Cấu trúc “get + V-ing” (bắt đầu)
Trong tiếng Anh thân mật, get + V-ing diễn tả sự bắt đầu một hành động.
Phân biệt get với các động từ tương tự
Nhiều người học nhầm lẫn get với các động từ khác như become, obtain, receive, arrive. Việc phân biệt rõ giúp sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
| Động từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Get | Thân mật, đa nghĩa | I got a new phone. |
| Obtain | Trang trọng, học thuật | He obtained a scholarship. |
| Receive | Trang trọng, nhấn mạnh nhận | She received the award. |
| Become | Trang trọng hơn get | He became a doctor. |
| Arrive | Trang trọng hơn get to | They arrived at 8 p.m. |
Ứng dụng get trong giao tiếp hàng ngày

Trong tiếng Anh giao tiếp, get xuất hiện ở hầu hết mọi tình huống. Người bản xứ thường ưu tiên get hơn các động từ trang trọng vì tính ngắn gọn và tự nhiên.
Trong giao tiếp thân mật
Trong email và văn viết bán trang trọng
Trong văn viết trang trọng
Trong văn viết học thuật hoặc kinh doanh trang trọng, get thường được thay bằng các động từ chính xác hơn như obtain, receive, become, arrive, understand để tăng tính chuyên nghiệp.
Sai lầm thường gặp khi dùng get
1. Nhầm lẫn got và gotten
Ở tiếng Anh – Mỹ, gotten được dùng làm quá khứ phân từ khi get mang nghĩa “trở nên” hoặc “đạt được”. Ở tiếng Anh – Anh, got được dùng cho cả hai dạng. Ví dụ: It has gotten worse (Mỹ) và It has got worse (Anh).
2. Dùng get trong văn viết trang trọng
Trong báo cáo, luận văn hoặc hợp đồng, việc dùng get có thể làm giảm tính trang trọng. Nên thay bằng các động từ chính xác hơn.
3. Nhầm cấu trúc “get used to” và “used to”
Ví dụ: I got used to waking up early (Tôi đã quen với việc dậy sớm) khác hoàn toàn với I used to wake up early (Tôi từng dậy sớm).
4. Nhầm “get married” và “marry”
Get married to someone là kết hôn với ai đó, trong khi marry someone là cưới ai đó (không có giới từ to). Cả hai đều đúng nhưng khác cấu trúc.
Lưu ý quan trọng khi học và sử dụng get

Câu hỏi thường gặp về get trong tiếng Anh
Get tiếng Anh là gì và có bao nhiêu nghĩa?
Get là động từ tiếng Anh mang nghĩa cơ bản là “nhận được”, “trở nên”, “di chuyển đến”, “hiểu” hoặc “mua”. Từ này có hơn 30 nghĩa khác nhau tuỳ ngữ cảnh và kết hợp với hàng trăm cụm động từ.
Got và gotten khác nhau như thế nào?
Got là dạng quá khứ và quá khứ phân từ phổ biến ở cả tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ. Gotten là dạng quá khứ phân từ được dùng chủ yếu ở tiếng Anh – Mỹ khi get mang nghĩa “trở nên” hoặc “đạt được”.
Khi nào nên dùng get thay vì become?
Get được dùng trong văn phong thân mật, giao tiếp hàng ngày. Become trang trọng hơn, phù hợp với văn viết học thuật, báo cáo hoặc diễn đạt chính thức.
Get có phải là động từ bất quy tắc không?
Đúng, get là động từ bất quy tắc với dạng chia: get – got – got/gotten. Đây là một trong những động từ bất quy tắc được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh.
Các cụm động từ phổ biến nhất với get là gì?
Một số cụm động từ phổ biến nhất gồm: get up (thức dậy), get on (lên xe, hoà thuận), get off (xuống xe), get over (vượt qua), get along (hoà thuận), get by (xoay xở), get through (vượt qua, liên lạc), get rid of (loại bỏ), get together (tụ họp).
Cấu trúc “get something done” nghĩa là gì?
Cấu trúc get + tân ngữ + V3/ed diễn tả việc nhờ hoặc thuê người khác làm gì cho mình, tương tự have something done. Ví dụ: I got my hair cut nghĩa là tôi đã đi cắt tóc (nhờ thợ cắt).
Kết luận
Get tiếng Anh là gì không còn là câu hỏi khó sau khi phân tích toàn diện các nghĩa, cấu trúc và cụm động từ đi kèm. Đây là động từ đa năng bậc nhất trong tiếng Anh, xuất hiện ở mọi cấp độ giao tiếp từ thân mật đến bán trang trọng. Việc nắm vững get giúp người học diễn đạt tự nhiên hơn, hiểu phim ảnh và hội thoại bản xứ dễ dàng hơn, đồng thời tránh được những lỗi dịch sai phổ biến. Học get theo cụm, theo ngữ cảnh và luyện tập thường xuyên là chìa khoá để làm chủ động từ linh hoạt này.
Last Updated on 4 Tháng 10, 2026 by Xuyến Phạm

Tôi là Xuyến Phạm giáo viên tốt nghiệp trường cao đẳng sư phạm, có 10 năm kinh nghiệm trong giảng dạy tiếng anh, hi vọng những bài viết về từ vựng ngoại ngữ sẽ giúp ích cho bạn.

Pingback: Cộng Trừ Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Đầy Đủ Cách Dùng Phép Cộng Trừ Trong Tiếng Anh - Học Từ Vựng Ngoại Ngữ Cùng ispeak.vn