Cộng trừ tiếng Anh là gì là thắc mắc phổ biến của nhiều người học khi bắt đầu làm quen với các phép toán cơ bản trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh, phép cộng được gọi là addition và phép trừ được gọi là subtraction. Đây là hai trong bốn phép toán số học nền tảng, bên cạnh phép nhân (multiplication) và phép chia (division). Việc nắm vững cách đọc, viết và sử dụng hai phép toán này không chỉ giúp bạn học tốt môn Toán bằng tiếng Anh mà còn hỗ trợ đắc lực trong giao tiếp hàng ngày, công việc văn phòng và các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEIC hay SAT.
Cộng Trừ Tiếng Anh Là Gì? Khái Niệm Cơ Bản

Trong tiếng Anh, “cộng” và “trừ” được diễn đạt bằng nhiều từ và cụm từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Phép cộng trong tiếng Anh – Addition
Addition (phát âm: /əˈdɪʃən/) là danh từ chỉ phép cộng. Động từ tương ứng là add (/æd/), nghĩa là “thêm vào” hoặc “cộng vào”. Khi thực hiện phép cộng, bạn dùng từ plus (/plʌs/) để nối các số hạng.
- Addition: phép cộng (danh từ)
- Add: cộng, thêm vào (động từ)
- Plus: cộng, dương (giới từ/liên từ)
- Sum: tổng (danh từ)
- Addend: số hạng được cộng (danh từ)
- Total: tổng số (danh từ)
- Subtraction: phép trừ (danh từ)
- Subtract: trừ, bớt đi (động từ)
- Minus: trừ, âm (giới từ/liên từ)
- Difference: hiệu số (danh từ)
- Minuend: số bị trừ (danh từ)
- Subtrahend: số trừ (danh từ)
- Cách phổ biến nhất: A + B = C đọc là “A plus B equals C” hoặc “A plus B is C”.
- Cách trang trọng: “A added to B equals C” hoặc “The sum of A and B is C”.
- Cách giao tiếp: “A and B makes C” (thường dùng trong nói chuyện hàng ngày).
- Seven plus five equals twelve.
- Seven plus five is twelve.
- Seven added to five equals twelve.
- The sum of seven and five is twelve.
- Cách phổ biến nhất: A − B = C đọc là “A minus B equals C” hoặc “A minus B is C”.
- Cách trang trọng: “B subtracted from A equals C” hoặc “The difference between A and B is C”.
- Cách giao tiếp: “B from A leaves C” hoặc “Take B away from A, you get C”.
- Fifteen minus eight equals seven.
- Fifteen minus eight is seven.
- Eight subtracted from fifteen equals seven.
- The difference between fifteen and eight is seven.
- Plus: dùng trong phép tính số học, cũng có nghĩa “cộng thêm” trong ngữ cảnh chung.
- Add: động từ chỉ hành động cộng, thường dùng trong câu lệnh hoặc hướng dẫn.
- Increase: tăng lên, thường dùng cho số liệu, thống kê.
- Gain: đạt được thêm, tăng thêm.
- Sum up: tính tổng, cộng lại.
- Minus: dùng trong phép tính số học, cũng có nghĩa “thiếu” hoặc “âm”.
- Subtract: động từ chỉ hành động trừ, dùng trong ngữ cảnh toán học.
- Decrease: giảm xuống, thường dùng cho số liệu.
- Deduct: khấu trừ, thường dùng trong tài chính, kế toán.
- Take away: lấy đi, bớt đi, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: 5 + 3 = 8 được đọc là “Five plus three equals eight” hoặc “Five plus three is eight”. Trong đó, 5 và 3 là các addends, còn 8 là sum (tổng).
Phép trừ trong tiếng Anh – Subtraction
Subtraction (phát âm: /səbˈtrækʃən/) là danh từ chỉ phép trừ. Động từ tương ứng là subtract (/səbˈtrækt/), nghĩa là “trừ đi” hoặc “lấy đi”. Khi thực hiện phép trừ, bạn dùng từ minus (/ˈmaɪnəs/) để nối các số.
Ví dụ: 10 − 4 = 6 được đọc là “Ten minus four equals six” hoặc “Ten minus four is six”. Trong đó, 10 là minuend (số bị trừ), 4 là subtrahend (số trừ), và 6 là difference (hiệu).
Bảng Tổng Hợp Từ Vựng Cộng Trừ Tiếng Anh Đầy Đủ
Để hệ thống hóa kiến thức, bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ từ vựng liên quan đến phép cộng và phép trừ trong tiếng Anh, bao gồm cả ký hiệu, cách đọc và ví dụ cụ thể.
| Thuật ngữ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Addition | /əˈdɪʃən/ | Phép cộng | Addition is the first operation we learn. |
| Add | /æd/ | Cộng, thêm | Add 5 and 3 to get 8. |
| Plus | /plʌs/ | Cộng, dương | Two plus two equals four. |
| Sum | /sʌm/ | Tổng | The sum of 5 and 3 is 8. |
| Subtraction | /səbˈtrækʃən/ | Phép trừ | Subtraction is the opposite of addition. |
| Subtract | /səbˈtrækt/ | Trừ, bớt | Subtract 4 from 10 to get 6. |
| Minus | /ˈmaɪnəs/ | Trừ, âm | Ten minus four equals six. |
| Difference | /ˈdɪfərəns/ | Hiệu số | The difference between 10 and 4 is 6. |
Cách Đọc Phép Cộng Trừ Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác

Việc đọc đúng các phép toán bằng tiếng Anh đòi hỏi sự chính xác về cả từ vựng lẫn ngữ điệu.
Cách đọc phép cộng
Có nhiều cách diễn đạt phép cộng trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh trang trọng hay giao tiếp thông thường.
Ví dụ cụ thể với phép tính 7 + 5 = 12:
Cách đọc phép trừ
Tương tự phép cộng, phép trừ cũng có nhiều cách diễn đạt khác nhau.
Ví dụ cụ thể với phép tính 15 − 8 = 7:
Phân Biệt Các Từ Đồng Nghĩa Với Cộng Trừ Trong Tiếng Anh
Tiếng Anh có nhiều từ và cụm từ có thể diễn đạt ý nghĩa “cộng” hoặc “trừ” trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc phân biệt chúng giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.
Các từ chỉ phép cộng
Các từ chỉ phép trừ
Ứng Dụng Cộng Trừ Tiếng Anh Trong Thực Tế
Kiến thức về phép cộng trừ tiếng Anh không chỉ giới hạn trong lớp học mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống.
Trong học tập và thi cử
Các bài thi toán quốc tế như SAT, GMAT, GRE đều sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính. Việc hiểu rõ thuật ngữ addition, subtraction, sum, difference giúp bạn đọc đề bài nhanh và chính xác hơn. Trong bài thi IELTS Listening,
Cộng trong tiếng Anh là “addition” hoặc “plus”, trừ là “subtraction” hoặc “minus”. Đây là hai phép toán cơ bản trong số học, được sử dụng rộng rãi trong học tập, công việc và giao tiếp hàng ngày.
Phép cộng tiếng Anh viết như thế nào?
Phép cộng trong tiếng Anh viết là “addition” (danh từ) hoặc “add” (động từ). Ký hiệu phép cộng là dấu +, đọc là “plus”. Ví dụ: 2 + 3 = 5 đọc là “Two plus three equals five”.
Phép trừ tiếng Anh viết như thế nào?
Phép trừ trong tiếng Anh viết là “subtraction” (danh từ) hoặc “subtract” (động từ). Ký hiệu phép trừ là dấu −, đọc là “minus”. Ví dụ: 7 − 4 = 3 đọc là “Seven minus four equals three”.
Kết quả phép cộng và phép trừ trong tiếng Anh gọi là gì?
Kết quả phép cộng gọi là “sum” hoặc “total”. Kết quả phép trừ gọi là “difference”. Ví dụ: “The sum of 5 and 3 is 8” và “The difference between 10 and 4 is 6”.
Làm thế nào để phân biệt “minus” và “negative” trong tiếng Anh?
“Minus” dùng trong phép tính trừ, ví dụ “ten minus five”. “Negative” dùng để chỉ số âm hoặc nhiệt độ dưới 0, ví dụ “negative ten degrees” hoặc “negative five”. Trong toán học, cả hai đều có thể dùng nhưng ngữ cảnh khác nhau.
Có bao nhiêu cách đọc phép cộng trong tiếng Anh?
Có ít nhất ba cách đọc phổ biến: “A plus B equals C” (thông dụng nhất), “A added to B equals C” (trang trọng), và “The sum of A and B is C” (học thuật). Tùy ngữ cảnh mà chọn cách đọc phù hợp.
Từ “subtract” và “deduct” khác nhau như thế nào?
“Subtract” dùng trong toán học, chỉ phép trừ số học. “Deduct” thường dùng trong tài chính, kế toán, chỉ việc khấu trừ tiền hoặc chi phí. Ví dụ: “Subtract 5 from 10” (toán học) và “Deduct 10% from your salary” (tài chính).
Kết Luận
Cộng trừ tiếng Anh là gì đã được giải đáp chi tiết qua bài viết này. Phép cộng (addition) và phép trừ (subtraction) là hai phép toán nền tảng, được diễn đạt bằng nhiều từ và cụm từ khác nhau như plus, minus, add, subtract, sum, difference. Việc nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn học tốt toán học bằng tiếng Anh mà còn mở rộng khả năng giao tiếp trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế, chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, và tránh những lỗi phổ biến để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Last Updated on 4 Tháng 10, 2026 by Xuyến Phạm

Tôi là Xuyến Phạm giáo viên tốt nghiệp trường cao đẳng sư phạm, có 10 năm kinh nghiệm trong giảng dạy tiếng anh, hi vọng những bài viết về từ vựng ngoại ngữ sẽ giúp ích cho bạn.
